真心 nghĩa là gì
zhēn xīnHán Việt: CHÂN TÂM
sự hết lòng; chân thành
Nghĩa
zhēn xīnHSK 7Hán Việt: CHÂN TÂMPhổ biến #2734
- sự hết lòng; chân thành
Tiếng Anh: wholeheartedness; sincerity
zhēn xīnHán Việt: CHÂN TÂM
sự hết lòng; chân thành
Tiếng Anh: wholeheartedness; sincerity