Từ điển › 眨眼眨眼 nghĩa là gìzhǎ yǎnchớp mắtNghĩa zhǎ yǎnHSK 7chớp mắtnháy mắttrong nháy mắtTiếng Anh: to blink; to wink; in the twinkling of an eyeChữ thành phần眨zhǎto wink9 nét · Xem thứ tự nét →眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 眨眼眨眼睛zhǎ yǎn jīng nháy mắt