眼光 nghĩa là gì
yǎn guāngHán Việt: NHẢN QUANG
ánh nhìn
Nghĩa
yǎn guāngHSK 5Hán Việt: NHẢN QUANG
- ánh nhìn
- nhãn quan
- tầm nhìn
- tầm mắt
- cách nhìn nhận sự việc
Tiếng Anh: gaze; insight; foresight; vision; way of looking at things
yǎn guāngHán Việt: NHẢN QUANG
ánh nhìn
Tiếng Anh: gaze; insight; foresight; vision; way of looking at things