Từ điển › 眼圈眼圈 nghĩa là gìyǎn quānHán Việt: NHẢN KHUYÊNvành mắtNghĩa yǎn quānHán Việt: NHẢN KHUYÊNvành mắthốc mắtTiếng Anh: rim of the eye; eye socketChữ thành phần眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →圈quān · Hán Việt: khuyêncircle, ring, loop; to encircle11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 眼圈眼圈红了yǎn quān hóng le sắp khóc