Từ điển › 眼睛眼睛 nghĩa là gìyǎn jingmắtNghĩa yǎn jingHSK 2Phổ biến #814mắtLT: 隻|只[zhi1], 雙|双[shuang1]Tiếng Anh: eye; CL:隻|只[zhi1],雙|双[shuang1]Chữ thành phần眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →睛jīngeyeball; pupil13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 眼睛眼睛吃冰淇淋yǎn jing chī bīng qí lín (tiếng lóng) (Đài Loan) ngắm người đẹp