Từ điển › 瞎编瞎编瞎編 nghĩa là gìxiā biānbịa đặt (một câu chuyện)Nghĩa xiā biānbịa đặt (một câu chuyện)Tiếng Anh: to fabricate (a story)Chữ thành phần瞎xiāblind, reckless; rash15 nét · Xem thứ tự nét →编biān · Hán Việt: biênto knit, to weave; to arrange, to compile12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 瞎编瞎编乱造xiā biān luàn zào bịa đặt linh tinh và sai sự thật