Từ điển › 瞧瞧 nghĩa là gìqiáonhìnNghĩa qiáoHSK 5Phổ biến #3046nhìnxemkhám (bác sĩ)thăm khámTiếng Anh: to look at; to see; to see (a doctor); to visitChữ thành phần瞧qiáoto glance at, to look at, to see17 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 瞧瞧不起qiáo bù qǐ coi thường; khinh miệt瞧见qiáo jiàn nhìn thấy瞧着办qiáo zhe bàn làm theo cách mình thấy đúng; Tùy bạn quyết định.; Hãy chờ xem rồi quyết định làm gì.