Từ điển › 瞬间瞬间瞬間 nghĩa là gìshùn jiāntrong chớp mắt; trong nháy mắtNghĩa shùn jiānHSK 7Phổ biến #3712trong chớp mắt; trong nháy mắtTiếng Anh: in an instant; in a flashChữ thành phần瞬shùnto wink, to blink; an instant, the blink of an eye17 nét · Xem thứ tự nét →间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 瞬间瞬间转移shùn jiān zhuǎn yí dịch chuyển tức thời