Từ điển › 知觉知觉知覺 nghĩa là gìzhī juéHán Việt: TRI GIÁCnhận thứcNghĩa zhī juéHSK 7Hán Việt: TRI GIÁCnhận thứcý thứcTiếng Anh: perception; consciousnessChữ thành phần知zhī · Hán Việt: trito know, to perceive, to comprehend8 nét · Xem thứ tự nét →觉jué · Hán Việt: giácconscious; to nap, to sleep; to wake up9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 知觉知觉力zhī jué lì khả năng nhận thức; nhận biết; tri giác知觉解体zhī jué jiě tǐ tính phân tách tri giác