Từ điển › 短期短期 nghĩa là gìduǎn qīHán Việt: ĐOẢN KÌngắn hạnNghĩa duǎn qīHSK 3Hán Việt: ĐOẢN KÌngắn hạnTiếng Anh: short-termChữ thành phần短duǎn · Hán Việt: đoảnbrief, short; deficient, lacking12 nét · Xem thứ tự nét →期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 短期短期融资duǎn qī róng zī tài trợ ngắn hạn