Từ điển › 矮子矮子 nghĩa là gìǎi zingười thấpNghĩa ǎi zingười thấplùnTiếng Anh: short person; dwarfChữ thành phần矮ǎishort, low; dwarf13 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 矮子矮子里拔将军ǎi zi li bá jiāng jūn ngh. chọn tướng từ nhóm người lùn; bóng chọn người giỏi nhất trong số trung bình