Từ điển › 矮小矮小 nghĩa là gìǎi xiǎothấp và nhỏNghĩa ǎi xiǎoHSK 4thấp và nhỏthấp béTiếng Anh: short and small; low and small; undersizedChữ thành phần矮ǎishort, low; dwarf13 nét · Xem thứ tự nét →小xiǎo · Hán Việt: tiểusmall, tiny, insignificant3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 矮小矮小精悍ǎi xiǎo jīng hàn nhỏ con nhưng gan dạ (thành ngữ)