Từ điển › 石头石头石頭 nghĩa là gìshí touHán Việt: THẠCH ĐẦUđáNghĩa shí touHSK 3Hán Việt: THẠCH ĐẦUPhổ biến #3169đáLT:塊|块[kuai4]Tiếng Anh: stone; CL:塊|块[kuai4]Chữ thành phần石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 石头石头记Shí tou Jì Chuyện Hòn Đá, tên khác của Giấc mộng lầu hồng 紅樓夢|红楼梦[Hong2 lou2 Meng4]石头火锅shí tou huǒ guō nồi đất (dùng trong nấu ăn)石头、剪子、布shí tou , jiǎn zi , bù trò chơi oẳn tù tì