Từ điển › 矿产矿产礦產 nghĩa là gìkuàng chǎnHán Việt: KHOÁNG SẢNkhoáng sảnNghĩa kuàng chǎnHán Việt: KHOÁNG SẢNkhoáng sảnTiếng Anh: mineralsChữ thành phần矿kuàng · Hán Việt: khoángmine; mineral, ore8 nét · Xem thứ tự nét →产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 矿产矿产资源kuàng chǎn zī yuán tài nguyên khoáng sản