Từ điển › 矿泉矿泉礦泉 nghĩa là gìkuàng quánHán Việt: KHOÁNG TUYỀNsuối khoángNghĩa kuàng quánHán Việt: KHOÁNG TUYỀNsuối khoángTiếng Anh: mineral springChữ thành phần矿kuàng · Hán Việt: khoángmine; mineral, ore8 nét · Xem thứ tự nét →泉quán · Hán Việt: tuyềnspring, fountain; wealth, money9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 矿泉矿泉水kuàng quán shuǐ nước khoáng; LT:瓶[ping2],杯[bei1]