Từ điển › 砖窑砖窑磚窯 nghĩa là gìzhuān yáolò gạchNghĩa zhuān yáolò gạchTiếng Anh: brick kilnChữ thành phần砖zhuāntile, brick9 nét · Xem thứ tự nét →窑yáokiln, oven; pit, coal mine11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 砖窑砖窑场zhuān yáo chǎng lò gạch