破解 nghĩa là gì
pò jiěHán Việt: PHÁ GIẢI
phá vỡ (một ràng buộc, hạn chế, v.v.)
Nghĩa
pò jiěHSK 7Hán Việt: PHÁ GIẢI
- phá vỡ (một ràng buộc, hạn chế, v.v.)
- giải thích
- khám phá
- giải mã
- phá (phần mềm)
Tiếng Anh: to break (a bond, constraint etc); to explain; to unravel; to decipher; to decode; to crack (software)