Từ điển › 硬件硬件 nghĩa là gìyìng jiànHán Việt: NGẠNH KIỆNphần cứngNghĩa yìng jiànHSK 5Hán Việt: NGẠNH KIỆNphần cứngTiếng Anh: hardwareChữ thành phần硬yìng · Hán Việt: ngạnhfirm, hard, strong; obstinate12 nét · Xem thứ tự nét →件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 硬件硬件平台yìng jiàn píng tái nền tảng phần cứng