Từ điển › 硬币硬币硬幣 nghĩa là gìyìng bìHán Việt: NGẠNH GIẺđồng xuNghĩa yìng bìHSK 7Hán Việt: NGẠNH GIẺđồng xuLT:枚[mei2]Tiếng Anh: coin; CL:枚[mei2]Chữ thành phần硬yìng · Hán Việt: ngạnhfirm, hard, strong; obstinate12 nét · Xem thứ tự nét →币bì · Hán Việt: giẻcurrency, coins, legal tender4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 硬币硬币坯yìng bì pī phôi tiền xu