确凿確鑿 nghĩa là gì
què záoHán Việt: XÁC TẠC
rõ ràng
Nghĩa
què záoHSK 7Hán Việt: XÁC TẠC
- rõ ràng
- kết luận
- không thể chối cãi
- xác thực
- cũng đọc là [que4 zuo4]
Tiếng Anh: definite; conclusive; undeniable; authentic; also pr. [que4 zuo4]
què záoHán Việt: XÁC TẠC
rõ ràng
Tiếng Anh: definite; conclusive; undeniable; authentic; also pr. [que4 zuo4]