碎片 nghĩa là gì
suì piànHán Việt: TOÁI PHIẾN
mảnh; mẩu; mảnh vỡ; mảnh vụn
Nghĩa
suì piànHán Việt: TOÁI PHIẾN
- mảnh; mẩu; mảnh vỡ; mảnh vụn
Tiếng Anh: chip; fragment; splinter; tatter
suì piànHán Việt: TOÁI PHIẾN
mảnh; mẩu; mảnh vỡ; mảnh vụn
Tiếng Anh: chip; fragment; splinter; tatter