Từ điển › 碰撞碰撞 nghĩa là gìpèng zhuàngva chạmNghĩa pèng zhuàngHSK 7va chạmsự va chạmTiếng Anh: to collide; collisionChữ thành phần碰pèngto touch; to meet with; to collide, to bump into13 nét · Xem thứ tự nét →撞zhuàng · Hán Việt: chàngto bump into, to collide, to hit, to knock against15 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 碰撞碰撞造山pèng zhuàng zào shān tạo núi do va chạm; hình thành núi do lục địa va chạm