Từ điển › 磁带磁带磁帶 nghĩa là gìcí dàibăng từNghĩa cí dàiHSK 7băng từLT:盤|盘[pan2],盒[he2]Tiếng Anh: magnetic tape; CL:盤|盘[pan2],盒[he2]Chữ thành phần磁címagnetic; porcelain14 nét · Xem thứ tự nét →带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 磁带磁带机cí dài jī ổ băng