Từ điển › 磁盘磁盘磁盤 nghĩa là gìcí pánđĩa (máy tính)Nghĩa cí pánHSK 7đĩa (máy tính)Tiếng Anh: (computer) diskChữ thành phần磁címagnetic; porcelain14 nét · Xem thứ tự nét →盘pán · Hán Việt: bàntray, plate, dish; to examine11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 磁盘磁盘驱动器cí pán qū dòng qì ổ đĩa cứng; ổ đĩa (thiết bị có chức năng đọc, ghi dữ liệu)