示威 nghĩa là gì
shì wēiHán Việt: KÌ UY
biểu tình (như một cuộc phản đối)
Nghĩa
shì wēiHSK 7Hán Việt: KÌ UY
- biểu tình (như một cuộc phản đối)
- một cuộc biểu tình
- phô trương lực lượng quân sự
Tiếng Anh: to demonstrate (as a protest); a demonstration; a military show of force