Từ điển › 礼仪礼仪禮儀 nghĩa là gìlǐ yíHán Việt: LỄ NGHIphép tắcNghĩa lǐ yíHSK 7Hán Việt: LỄ NGHIphép tắcnghi thứcTiếng Anh: etiquette; ceremonyChữ thành phần礼lǐ · Hán Việt: lễcourtesy, manners, social customs5 nét · Xem thứ tự nét →仪yí · Hán Việt: nghiinstrument, apparatus; ceremony, rites5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 礼仪礼仪之邦lǐ yí zhī bāng vùng đất của lễ nghi và phép tắc