Từ điển › 祭司祭司 nghĩa là gìjì sīHán Việt: TẾ TIthầy tếNghĩa jì sīHán Việt: TẾ TIthầy tếTiếng Anh: priestChữ thành phần祭jì · Hán Việt: tếto sacrifice to, to worship11 nét · Xem thứ tự nét →司sī · Hán Việt: tito take charge of, to control, to manage; officer5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 祭司祭司权术jì sī quán shù thuật cai trị của tư tế