Từ điển › 离奇离奇離奇 nghĩa là gìlí qíHán Việt: LE KỲkỳ lạ; kỳ quáiNghĩa lí qíHSK 7Hán Việt: LE KỲkỳ lạ; kỳ quáiTiếng Anh: odd; bizarreChữ thành phần离lí · Hán Việt: lerare beast; strange; elegant10 nét · Xem thứ tự nét →奇qí · Hán Việt: kỳstrange, unusual, odd; uncanny, occult8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 离奇离奇有趣lí qí yǒu qù lạ lùng thú vị