Từ điển › 离子离子離子 nghĩa là gìlí zǐHán Việt: LE TÍionNghĩa lí zǐHán Việt: LE TÍionTiếng Anh: ionChữ thành phần离lí · Hán Việt: lerare beast; strange; elegant10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 离子离子键lí zǐ jiàn liên kết ion (hóa học)离子交换lí zǐ jiāo huàn trao đổi ion