Từ điển › 离开离开離開 nghĩa là gìlí kāiHán Việt: LE KHAIrời khỏi; rời điNghĩa lí kāiHSK 2Hán Việt: LE KHAIPhổ biến #557rời khỏi; rời điTiếng Anh: to depart; to leaveChữ thành phần离lí · Hán Việt: lerare beast; strange; elegant10 nét · Xem thứ tự nét →开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 离开离开人世lí kāi rén shì chết; rời khỏi thế gian离开故乡lí kāi gù xiāng rời quê hương