私人 nghĩa là gì
sī rénHán Việt: TƯ NHÂN
riêng tư
Nghĩa
sī rénHSK 5Hán Việt: TƯ NHÂNPhổ biến #2449
- riêng tư
- cá nhân
- giữa người với người
- người mà ai đó có quan hệ cá nhân thân thiết
- thành viên của phe phái
Tiếng Anh: private; personal; interpersonal; sb with whom one has a close personal relationship; a member of one's clique