私立 nghĩa là gì
sī lìHán Việt: TƯ LẬP
tư nhân (công ty, trường học, v.v.)
Nghĩa
sī lìHSK 7Hán Việt: TƯ LẬP
- tư nhân (công ty, trường học, v.v.)
Tiếng Anh: privately-run; private (school, hospital etc); to set up illegally
sī lìHán Việt: TƯ LẬP
tư nhân (công ty, trường học, v.v.)
Tiếng Anh: privately-run; private (school, hospital etc); to set up illegally