积极積極 nghĩa là gì
jī jíHán Việt: TÍCH CỰC
chủ động
Nghĩa
jī jíHSK 3Hán Việt: TÍCH CỰCPhổ biến #2212
- chủ động
- năng động
- sôi nổi
- tích cực (quan điểm)
- chủ động đối phó
Tiếng Anh: active; energetic; vigorous; positive (outlook); proactive
jī jíHán Việt: TÍCH CỰC
chủ động
Tiếng Anh: active; energetic; vigorous; positive (outlook); proactive