积累積累 nghĩa là gì
jī lěiHán Việt: TÍCH LUỴ
tích lũy
Nghĩa
jī lěiHSK 4Hán Việt: TÍCH LUỴ
- tích lũy
- sự tích lũy
- tính tích lũy
- một cách tích lũy
Tiếng Anh: to accumulate; accumulation; cumulative; cumulatively
jī lěiHán Việt: TÍCH LUỴ
tích lũy
Tiếng Anh: to accumulate; accumulation; cumulative; cumulatively