Từ điển › 移植移植 nghĩa là gìyí zhíHán Việt: DỜI THỰCcấy ghépNghĩa yí zhíHSK 7Hán Việt: DỜI THỰCPhổ biến #4158cấy ghépTiếng Anh: to transplantChữ thành phần移yí · Hán Việt: dờito shift, to move about, to drift11 nét · Xem thứ tự nét →植zhí · Hán Việt: thựctree, plant; to grow12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 移植移植性yí zhí xìng khả năng di động移植手术yí zhí shǒu shù phẫu thuật cấy ghép (cơ quan)