Từ điển › 稀奇稀奇 nghĩa là gìxī qíHán Việt: HI KỲhiếmNghĩa xī qíHSK 7Hán Việt: HI KỲhiếmlạTiếng Anh: rare; strangeChữ thành phần稀xī · Hán Việt: hirare, unusual; scarce, sparse12 nét · Xem thứ tự nét →奇qí · Hán Việt: kỳstrange, unusual, odd; uncanny, occult8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 稀奇稀奇古怪xī qí gǔ guài điên rồ; kỳ quái; kỳ dị