Từ điển › 稀有稀有 nghĩa là gìxī yǒuHán Việt: HI HỮUkhông phổ biếnNghĩa xī yǒuHán Việt: HI HỮUkhông phổ biếnTiếng Anh: uncommon; rareChữ thành phần稀xī · Hán Việt: hirare, unusual; scarce, sparse12 nét · Xem thứ tự nét →有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 稀有稀有元素xī yǒu yuán sù nguyên tố vi lượng (dinh dưỡng)稀有气体xī yǒu qì tǐ khí hiếm; khí quý (hóa học)