Từ điển › 空前空前 nghĩa là gìkōng qiánHán Việt: KHÔNG TIỀNchưa từng cóNghĩa kōng qiánHSK 7Hán Việt: KHÔNG TIỀNchưa từng cóTiếng Anh: unprecedentedChữ thành phần空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →前qián · Hán Việt: tiềnin front, forward; former, preceding9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 空前空前绝后kōng qián jué hòu chưa từng có và không thể lặp lại; đầu tiên và cuối cùng; vô song