空气取样空氣取樣 nghĩa là gì
kōng qì qǔ yàngHán Việt: KHÔNG KHÍ THỦ DẠNG
lấy mẫu không khí
Nghĩa
kōng qì qǔ yàngHán Việt: KHÔNG KHÍ THỦ DẠNG
- lấy mẫu không khí
Chữ thành phần
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →
- 取qǔ · Hán Việt: thủto take, to receive, to obtain; to select8 nét · Xem thứ tự nét →
- 样yàng · Hán Việt: dạngform, pattern, shape, style10 nét · Xem thứ tự nét →