穿着穿著 nghĩa là gì
chuān zhuóHán Việt: XUYÊN TRỨ
trang phục; quần áo; ăn mặc
Nghĩa
chuān zhuóHSK 7Hán Việt: XUYÊN TRỨPhổ biến #3024
- trang phục; quần áo; ăn mặc
Tiếng Anh: attire; clothes; dress
chuān zhuóHán Việt: XUYÊN TRỨ
trang phục; quần áo; ăn mặc
Tiếng Anh: attire; clothes; dress