穿越 nghĩa là gì
chuān yuèHán Việt: XUYÊN VIỆT
đi qua
Nghĩa
chuān yuèHSK 7Hán Việt: XUYÊN VIỆTPhổ biến #4227
- đi qua
- xuyên qua
- vượt qua
Tiếng Anh: to traverse; to pass through; to cross; time travel (as a genre of fiction)
chuān yuèHán Việt: XUYÊN VIỆT
đi qua
Tiếng Anh: to traverse; to pass through; to cross; time travel (as a genre of fiction)