Từ điển › 窒息窒息 nghĩa là gìzhì xīHán Việt: KHỎNG TỨCnghẹt thởNghĩa zhì xīHSK 7Hán Việt: KHỎNG TỨCnghẹt thởkhó thởngạt thởTiếng Anh: to choke; to stifle; to suffocateChữ thành phần窒zhì · Hán Việt: khỏngto obstruct, to stop11 nét · Xem thứ tự nét →息xī · Hán Việt: tứcto end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 窒息窒息性毒剂zhì xī xìng dú jì tác nhân gây ngạt