Từ điển › 窗户窗户窗戶 nghĩa là gìchuāng huHán Việt: SONG HỘcửa sổNghĩa chuāng huHSK 4Hán Việt: SONG HỘPhổ biến #4130cửa sổLT:個|个[ge4],扇[shan4]Tiếng Anh: window; CL:個|个[ge4],扇[shan4]Chữ thành phần窗chuāng · Hán Việt: songwindow12 nét · Xem thứ tự nét →户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 窗户窗户棂chuāng hù líng song cửa sổ