站起 nghĩa là gì
zhàn qǐHán Việt: TRẠM KHỞI
đứng lên bằng hai chân sau (đặc biệt là ngựa)
Nghĩa
zhàn qǐHán Việt: TRẠM KHỞI
- đứng lên bằng hai chân sau (đặc biệt là ngựa)
- đứng
- dựng lên
Tiếng Anh: to get up on hind legs (esp. of horse); to stand; to spring up