Từ điển › 竞选竞选競選 nghĩa là gìjìng xuǎntham gia bầu cửNghĩa jìng xuǎnHSK 7tham gia bầu cửtranh cửTiếng Anh: to take part in an election; to run for officeChữ thành phần竞jìngto compete, to contend, to vie10 nét · Xem thứ tự nét →选xuǎn · Hán Việt: tuyểnto select, to elect, to choose; election9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 竞选竞选副手jìng xuǎn fù shǒu trợ lý bầu cử; ứng viên phó竞选搭档jìng xuǎn dā dàng đối tác bầu cử; ứng viên phó竞选活动jìng xuǎn huó dòng chiến dịch (bầu cử)