Từ điển › 章鱼章鱼章魚 nghĩa là gìzhāng yúHán Việt: CHƯƠNG NGƯbạch tuộcNghĩa zhāng yúHán Việt: CHƯƠNG NGƯbạch tuộcTiếng Anh: octopusChữ thành phần章zhāng · Hán Việt: chươngchapter, section, writing; seal11 nét · Xem thứ tự nét →鱼yú · Hán Việt: ngưfish8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 章鱼章鱼烧zhāng yú shāo takoyaki (bánh bạch tuộc), một món ăn vặt Nhật Bản章鱼小丸子zhāng yú xiǎo wán zi takoyaki (bánh bạch tuộc), một món ăn vặt Nhật Bản