Từ điển › 童话童话童話 nghĩa là gìtóng huàHán Việt: ĐỒNG THOẠItruyện cổ tích trẻ emNghĩa tóng huàHSK 4Hán Việt: ĐỒNG THOẠItruyện cổ tích trẻ emTiếng Anh: children's fairy talesChữ thành phần童tóng · Hán Việt: đồngchild, boy; servant boy; virgin12 nét · Xem thứ tự nét →话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 童话童话故事tóng huà gù shì truyện cổ tích