Từ điển › 符号符号符號 nghĩa là gìfú hàoHán Việt: BÙA HIỆUký hiệu; dấu; biểu tượngNghĩa fú hàoHSK 4Hán Việt: BÙA HIỆUký hiệu; dấu; biểu tượngTiếng Anh: symbol; mark; signChữ thành phần符fú · Hán Việt: bùaamulet, charm; mark, tag; to correspond to11 nét · Xem thứ tự nét →号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 符号符号学fú hào xué ký hiệu học; ngành nghiên cứu ký hiệu