符合 nghĩa là gì
fú héHán Việt: BÙA HỢP
phù hợp với
Nghĩa
fú héHSK 4Hán Việt: BÙA HỢPPhổ biến #1870
- phù hợp với
- theo đúng
- tương ứng với
- đúng với
- đồng ý với
- tương đồng với
- tuân theo
- quản lý
- xử lý
Tiếng Anh: in accordance with; to agree with; to conform to; to meet (a requirement); (physics) coincidence