Từ điển › 第五第五 nghĩa là gìdì wǔHán Việt: ĐẬY NGŨthứ năm (số thứ tự)Nghĩa dì wǔHán Việt: ĐẬY NGŨthứ năm (số thứ tự)Tiếng Anh: fifthChữ thành phần第dì · Hán Việt: đậy, đệsequence, number; grade, degree; particle prefacing an ordinal11 nét · Xem thứ tự nét →五wǔ · Hán Việt: ngũfive; surname4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 第五第五类dì wǔ lèi loại 5; CAT 5 (cáp)第五纵队dì wǔ zòng duì đội quân thứ năm (nhóm lật đổ)第五个现代化dì wǔ gè xiàn dài huà hiện đại hóa thứ năm, tức dân chủ, so với bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình 鄧小平|邓小平[Deng4 Xiao3 ping2], bốn hiện đại hóa 四個現代化|四个现代化[si4 ge5 xian4 dai4 hua4]